Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Factory & site: những từ bạn sẽ thật sự nghe

45 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Factory & site), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. ヘルメット

    ヘルメット

    he ru me tto

    mũ bảo hộ

    Ví dụ

    現場に入る前にヘルメットをかぶってください。

    Hãy đội mũ bảo hộ trước khi vào công trường.

  2. 安全靴

    あんぜんぐつ

    an zen gu tsu

    giày bảo hộ

    Ví dụ

    工場の中では安全靴を履いてください。

    Hãy đi giày bảo hộ bên trong nhà máy.

  3. あごひも

    あごひも

    a go hi mo

    quai mũ bảo hộ

    Ví dụ

    ヘルメットのあごひもが緩んでいますよ。

    Quai mũ bảo hộ của bạn bị lỏng rồi.

  4. 立入禁止

    たちいりきんし

    ta chi i ri kin shi

    cấm vào

    Ví dụ

    この先は工事中のため立入禁止です。

    Phía trước đang thi công nên cấm vào.

  5. 足元注意

    あしもとちゅうい

    a shi mo to chu u i

    chú ý dưới chân

    Ví dụ

    入口の段差に足元注意の表示があります。

    Ở bậc cửa ra vào có biển “Chú ý dưới chân”.

  6. 夜勤

    やきん

    ya kin

    ca đêm

    Ví dụ

    来週の月曜日から夜勤に入ります。

    Tôi bắt đầu làm ca đêm từ thứ Hai tuần sau.

  7. ライン

    ライン

    ra in

    dây chuyền sản xuất

    Ví dụ

    今日は隣のラインで作業してください。

    Hôm nay hãy làm ở dây chuyền bên cạnh.

  8. 止めてください

    とめてください

    to me te ku da sa i

    hãy dừng lại

    Ví dụ

    変な音がするので、機械を止めてください。

    Máy có tiếng lạ, hãy dừng máy lại.

  9. 触らないでください

    さわらないでください

    sa wa ra na i de ku da sa i

    xin đừng chạm vào

    Ví dụ

    その部品はまだ熱いので触らないでください。

    Chi tiết đó vẫn còn nóng, xin đừng chạm vào.

  10. 保護メガネ

    ほごメガネ

    ho go me ga ne

    kính bảo hộ

    Ví dụ

    保護メガネの予備はどこにありますか。

    Kính bảo hộ dự phòng ở đâu vậy?

  11. 指差呼称

    しさこしょう

    shi sa ko sho u

    chỉ tay và hô xác nhận

    Ví dụ

    作業を始める前に指差呼称を行います。

    Trước khi bắt đầu làm việc, chúng tôi chỉ tay và hô xác nhận.

  12. ヒヤリハット

    ヒヤリハット

    hi ya ri ha tto

    sự cố suýt gây tai nạn

    Ví dụ

    今日のヒヤリハットをこの用紙に書いてください。

    Hãy ghi những sự cố suýt gây tai nạn hôm nay vào mẫu này.

  13. 非常停止

    ひじょうていし

    hi jo u te i shi

    dừng khẩn cấp

    Ví dụ

    非常停止ボタンの位置を教えてください。

    Hãy chỉ cho tôi vị trí nút dừng khẩn cấp.

  14. 始業点検

    しぎょうてんけん

    shi gyo u ten ken

    kiểm tra trước khi làm việc

    Ví dụ

    この機械の始業点検はもう終わりましたか。

    Đã kiểm tra máy này trước khi làm việc xong chưa?

  15. 不良品

    ふりょうひん

    fu ryo u hin

    sản phẩm lỗi

    Ví dụ

    不良品はこの赤い箱に分けて入れてください。

    Hãy để riêng sản phẩm lỗi vào thùng màu đỏ này.

  16. 段取り替え

    だんどりがえ

    dan do ri ga e

    chuyển đổi thiết lập sản xuất

    Ví dụ

    次の製品への段取り替えに十分かかります。

    Việc chuyển đổi thiết lập sang sản phẩm tiếp theo mất mười phút.

  17. 治具

    じぐ

    ji gu

    đồ gá

    Ví dụ

    この部品に合う治具はどれですか。

    Đồ gá nào phù hợp với chi tiết này?

  18. 増し締め

    ましじめ

    ma shi ji me

    siết chặt thêm

    Ví dụ

    ボルトの増し締めが終わったら教えてください。

    Hãy báo cho tôi khi siết chặt thêm các bu lông xong.

  19. 引き継ぎ

    ひきつぎ

    hi ki tsu gi

    bàn giao công việc

    Ví dụ

    交代の前に引き継ぎの時間を取ります。

    Chúng tôi sẽ dành thời gian bàn giao trước khi đổi ca.

  20. 耳栓

    みみせん

    mi mi sen

    nút bịt tai

    Ví dụ

    この作業場では耳栓をつけてください。

    Hãy đeo nút bịt tai trong khu vực làm việc này.

  21. 作業着

    さぎょうぎ

    sa gyo u gi

    quần áo bảo hộ lao động

    Ví dụ

    作業着は更衣室で着替えてください。

    Hãy thay quần áo bảo hộ lao động trong phòng thay đồ.

  22. 台車

    だいしゃ

    da i sha

    xe đẩy hàng

    Ví dụ

    この箱は台車で運んでください。

    Hãy dùng xe đẩy để chuyển thùng này.

  23. 通路

    つうろ

    tsu u ro

    lối đi

    Ví dụ

    通路には荷物を置かないでください。

    Đừng để đồ ở lối đi.

  24. 日勤

    にっきん

    ni kkin

    ca ngày

    Ví dụ

    私は来週から日勤になります。

    Từ tuần sau tôi sẽ làm ca ngày.

  25. 持ち場

    もちば

    mo chi ba

    vị trí làm việc được giao

    Ví dụ

    休憩が終わったら持ち場に戻ってください。

    Hết giờ nghỉ thì hãy quay lại vị trí làm việc của mình.

  26. バリ

    バリ

    ba ri

    ba via

    Ví dụ

    この部品の端にバリが残っています。

    Mép chi tiết này vẫn còn ba via.

  27. 空運転

    からうんてん

    ka ra un ten

    chạy không tải

    Ví dụ

    この機械は今、空運転をしています。

    Máy này hiện đang chạy không tải.

  28. 手直し

    てなおし

    te na o shi

    sửa lại

    Ví dụ

    この部品は手直しが必要です。

    Chi tiết này cần sửa lại.

  29. 玉掛け

    たまかけ

    ta ma ka ke

    móc và tháo cáp cẩu

    Ví dụ

    玉掛けの担当者はどこにいますか。

    Người phụ trách móc cáp cẩu đang ở đâu?

  30. フルハーネス

    フルハーネス

    fu ru haa ne su

    dây đai an toàn toàn thân

    Ví dụ

    フルハーネスの保管場所を教えてください。

    Hãy cho tôi biết chỗ cất dây đai an toàn toàn thân.

  31. ロット

    ロット

    ro tto

    lô sản xuất

    Ví dụ

    違うロットの部品を混ぜないでください。

    Đừng trộn các chi tiết thuộc những lô khác nhau.

  32. 巻き込まれ

    まきこまれ

    ma ki ko ma re

    bị cuốn vào máy

    Ví dụ

    ここは巻き込まれのおそれがあります。

    Ở đây có nguy cơ bị cuốn vào máy.

  33. 軍手

    ぐんて

    gun te

    găng tay bảo hộ dệt kim

    Ví dụ

    新しい軍手はどこにありますか。

    Găng tay bảo hộ mới ở đâu ạ?

  34. 休憩

    きゅうけい

    kyu u ke i

    nghỉ giải lao

    Ví dụ

    この作業が終わったら休憩です。

    Làm xong việc này thì nghỉ giải lao.

  35. 朝礼

    ちょうれい

    cho u re i

    buổi họp đầu giờ sáng

    Ví dụ

    朝礼は八時からここで行います。

    Buổi họp sáng bắt đầu lúc tám giờ tại đây.

  36. 片付け

    かたづけ

    ka ta zu ke

    việc dọn dẹp

    Ví dụ

    最後に工具の片付けをお願いします。

    Cuối cùng, hãy cất gọn dụng cụ nhé.

  37. 工具

    こうぐ

    ko u gu

    dụng cụ làm việc

    Ví dụ

    使った工具はこの棚に戻してください。

    Hãy trả dụng cụ đã dùng về kệ này.

  38. 傷

    きず

    ki zu

    vết xước trên bề mặt

    Ví dụ

    この部品の表面に傷があります。

    Bề mặt linh kiện này có vết xước.

  39. 交替

    こうたい

    ko u ta i

    thay ca; luân phiên

    Ví dụ

    次の担当者と交替してください。

    Hãy đổi ca với người phụ trách tiếp theo.

  40. 異音

    いおん

    i on

    tiếng động bất thường

    Ví dụ

    さっきから機械の異音が気になります。

    Từ nãy tôi thấy lo về tiếng động lạ phát ra từ máy.

  41. 目視検査

    もくしけんさ

    mo ku shi ken sa

    kiểm tra bằng mắt

    Ví dụ

    箱に入れる前に目視検査をします。

    Chúng tôi kiểm tra bằng mắt trước khi cho vào hộp.

  42. 抜き取り検査

    ぬきとりけんさ

    nu ki to ri ken sa

    kiểm tra lấy mẫu

    Ví dụ

    この製品は抜き取り検査の対象です。

    Sản phẩm này thuộc diện kiểm tra lấy mẫu.

  43. 寸法

    すんぽう

    sun po u

    kích thước

    Ví dụ

    切る前に寸法をもう一度測ってください。

    Hãy đo lại kích thước trước khi cắt.

  44. 公差

    こうさ

    ko u sa

    dung sai cho phép

    Ví dụ

    この部品の寸法は公差内に収まっています。

    Kích thước của linh kiện này nằm trong dung sai cho phép.

  45. 足場

    あしば

    a shi ba

    giàn giáo

    Ví dụ

    今日は建物の外側に足場を組みます。

    Hôm nay chúng tôi sẽ dựng giàn giáo bên ngoài tòa nhà.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Factory & site: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao