Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Real estate: những từ bạn sẽ thật sự nghe

30 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Real estate), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 内見

    ないけん

    đi xem nhà

    Ví dụ

    明日、内見できますか。

    Mai đi xem nhà được không?

  2. 敷金

    しききん

    tiền đặt cọc (có thể hoàn)

    Ví dụ

    敷金は家賃1ヶ月分です。

    Tiền đặt cọc bằng 1 tháng tiền nhà.

  3. 礼金

    れいきん

    tiền lễ (biếu chủ nhà, không hoàn)

    Ví dụ

    礼金はありません。

    Không có tiền lễ (reikin).

  4. 仲介手数料

    ちゅうかいてすうりょう

    phí môi giới

    Ví dụ

    仲介手数料は家賃の半月分です。

    Phí môi giới bằng nửa tháng tiền nhà.

  5. 保証人

    ほしょうにん

    người bảo lãnh

    Ví dụ

    保証人は必要ですか。

    Có cần người bảo lãnh không?

  6. 更新料

    こうしんりょう

    phí gia hạn hợp đồng (thường 2 năm/lần)

    Ví dụ

    2年ごとに更新料がかかります。

    Cứ 2 năm lại mất phí gia hạn.

  7. 間取り

    まどり

    bố trí phòng (1K, 2LDK…)

    Ví dụ

    間取りは1LDKです。

    Bố cục là 1LDK.

  8. 築

    ちく

    tuổi nhà (xây được … năm)

    Ví dụ

    築15年のマンションです。

    Chung cư xây được 15 năm.

  9. 原状回復

    げんじょうかいふく

    khôi phục nguyên trạng (phí khi trả nhà)

    Ví dụ

    退去時には原状回復費用として3万円かかります。

    Khi dọn đi sẽ mất 30.000 yên phí khôi phục nguyên trạng.

  10. 保証会社

    ほしょうがいしゃ

    công ty bảo lãnh (thay người bảo lãnh)

    Ví dụ

    保証人がいない場合は保証会社を利用してください。

    Không có người bảo lãnh thì dùng công ty bảo lãnh.

  11. 初期費用

    しょきひよう

    tổng chi phí ban đầu khi dọn vào

    Ví dụ

    初期費用は家賃の5か月分くらいです。

    Chi phí ban đầu khoảng 5 tháng tiền nhà.

  12. 管理費

    かんりひ

    phí quản lý tòa nhà

    Ví dụ

    家賃とは別に管理費が5000円かかります。

    Ngoài tiền nhà còn 5000 yên phí quản lý.

  13. 共益費

    きょうえきひ

    phí khu vực chung

    Ví dụ

    この物件は共益費込みで家賃8万円です。

    Căn này tiền nhà 80.000 yên đã gồm phí chung.

  14. 家賃

    やちん

    tiền thuê nhà

    Ví dụ

    家賃は毎月末までに振り込んでください。

    Xin chuyển khoản tiền nhà trước cuối mỗi tháng.

  15. 大家

    おおや

    chủ nhà

    Ví dụ

    大家さんに直接連絡してください。

    Xin liên hệ trực tiếp với chủ nhà.

  16. フリーレント

    フリーレント

    miễn tiền thuê (giai đoạn đầu)

    Ví dụ

    この部屋はフリーレント1か月付きです。

    Căn này được miễn 1 tháng tiền nhà.

  17. 立会い

    たちあい

    cùng kiểm tra hiện trường (khi trả nhà)

    Ví dụ

    退去日に立会いをお願いします。

    Ngày dọn đi xin có mặt để cùng kiểm tra.

  18. 退去

    たいきょ

    dọn ra / trả nhà

    Ví dụ

    退去の1か月前までに連絡してください。

    Xin báo trước ít nhất 1 tháng khi dọn đi.

  19. 告知事項あり

    こくちじこうあり

    có việc phải thông báo (nhà từng có sự cố)

    Ví dụ

    この物件は告知事項ありなので家賃が相場より安いです。

    Căn này có mục cần thông báo nên rẻ hơn thị trường.

  20. 火災保険

    かさいほけん

    bảo hiểm hỏa hoạn (gần như bắt buộc khi thuê)

    Ví dụ

    契約と同時に火災保険への加入が必要です。

    Khi ký hợp đồng phải mua bảo hiểm hỏa hoạn.

  21. 前家賃

    まえやちん

    tiền thuê trả trước (tháng sau)

    Ví dụ

    ご契約時に前家賃として1ヶ月分をお預かりします。

    Khi ký hợp đồng chúng tôi thu 1 tháng tiền nhà trả trước.

  22. 日割り家賃

    ひわりやちん

    tiền thuê tính theo ngày

    Ví dụ

    15日からのご入居ですので、日割り家賃が発生します。

    Anh/chị vào ở từ ngày 15 nên tiền nhà tính theo ngày.

  23. 鍵交換費用

    かぎこうかんひよう

    phí thay khóa

    Ví dụ

    鍵交換費用として1万5千円かかります。

    Phí đổi khóa là 15.000 yên.

  24. 重要事項説明

    じゅうようじこうせつめい

    giải thích các điều khoản quan trọng (trước khi ký)

    Ví dụ

    ご契約の前に重要事項説明をさせていただきます。

    Trước khi ký chúng tôi sẽ giải thích các điều khoản quan trọng.

  25. 即入居可

    そくにゅうきょか

    có thể dọn vào ngay

    Ví dụ

    この物件は即入居可となっております。

    Căn này có thể vào ở ngay.

  26. 敷引き

    しきびき

    khoản khấu trừ cọc không hoàn (tập quán Kansai)

    Ví dụ

    この物件は敷引き2ヶ月分となっております。

    Căn này khấu trừ cọc 2 tháng (không hoàn lại).

  27. 定期借家

    ていきしゃくや

    hợp đồng thuê có thời hạn (không tự gia hạn)

    Ví dụ

    この物件は定期借家なので更新はできません。

    Căn này là thuê có thời hạn nên không gia hạn được.

  28. 入居審査

    にゅうきょしんさ

    xét duyệt người thuê

    Ví dụ

    入居審査に通らないと契約できません。

    Không qua xét duyệt thì không ký được hợp đồng.

  29. 退去立会い

    たいきょたちあい

    kiểm tra nhà khi trả (cùng chủ/quản lý)

    Ví dụ

    来週水曜日に退去立会いをお願いできますか。

    Thứ Tư tuần sau kiểm tra dọn đi được không?

  30. 告知事項

    こくちじこう

    các việc phải thông báo (lịch sử tiêu cực của nhà)

    Ví dụ

    この部屋は告知事項がありますので、事前にご説明いたします。

    Phòng này có mục cần thông báo, chúng tôi sẽ giải thích trước.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Real estate: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao