Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Bank: những từ bạn sẽ thật sự nghe

40 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Bank), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 口座

    こうざ

    tài khoản ngân hàng

    Ví dụ

    口座を開設したいのですが。

    Tôi muốn mở tài khoản.

  2. 通帳

    つうちょう

    sổ ngân hàng

    Ví dụ

    通帳をお持ちですか。

    Anh/chị có mang sổ ngân hàng không?

  3. 振込

    ふりこみ

    chuyển khoản

    Ví dụ

    家賃は毎月振込です。

    Tiền nhà trả bằng chuyển khoản hằng tháng.

  4. 引き落とし

    ひきおとし

    trừ tự động

    Ví dụ

    毎月27日に引き落としされます。

    Được trừ tự động vào ngày 27 hằng tháng.

  5. 残高

    ざんだか

    số dư

    Ví dụ

    残高が不足しています。

    Số dư không đủ.

  6. 本人確認書類

    ほんにんかくにんしょるい

    giấy tờ tùy thân

    Ví dụ

    本人確認書類をご提示ください。

    Xin xuất trình giấy tờ tùy thân.

  7. 両替

    りょうがえ

    đổi tiền (ngoại tệ / tiền lẻ)

    Ví dụ

    すみません、これを千円札に両替してもらえますか。

    Xin lỗi, đổi cái này thành tờ 1000 yên được không?

  8. 為替

    かわせ

    tỷ giá / hối phiếu

    Ví dụ

    本日の為替レートをご確認ください。

    Xin xem tỷ giá hôm nay.

  9. キャッシュカード

    きゃっしゅかーど

    thẻ ATM

    Ví dụ

    キャッシュカードを機械に入れてください。

    Xin cho thẻ rút tiền vào máy.

  10. 振替

    ふりかえ

    chuyển nội bộ / cài trừ tự động

    Ví dụ

    口座振替の手続きをお願いします。

    Xin làm thủ tục trích nợ tự động.

  11. 記帳

    きちょう

    cập nhật sổ ngân hàng

    Ví dụ

    通帳の記帳をお願いします。

    Xin cập nhật sổ ngân hàng.

  12. 満期

    まんき

    đáo hạn

    Ví dụ

    この定期預金は来年満期になります。

    Sổ tiết kiệm này đáo hạn năm sau.

  13. 利息

    りそく

    lãi suất / tiền lãi

    Ví dụ

    普通預金には少し利息がつきます。

    Tài khoản thường có chút lãi.

  14. 印鑑

    いんかん

    con dấu cá nhân (thay chữ ký)

    Ví dụ

    こちらに印鑑をお願いします。

    Xin đóng dấu vào đây.

  15. 故障中

    こしょうちゅう

    đang hỏng (tạm ngưng)

    Ví dụ

    このATMはただいま故障中です。

    ATM này đang hỏng.

  16. 払戻し

    はらいもどし

    hoàn tiền / rút tiền gửi

    Ví dụ

    定期預金の満期後、払戻しの手続きをしてください。

    Sau khi sổ tiết kiệm đáo hạn xin làm thủ tục rút.

  17. 振込手数料

    ふりこみてすうりょう

    phí chuyển khoản

    Ví dụ

    他行への振込手数料は330円かかります。

    Chuyển sang ngân hàng khác mất phí 330 yên.

  18. 定期預金

    ていきよきん

    tiền gửi có kỳ hạn

    Ví dụ

    定期預金なら金利が少し高くなります。

    Gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi cao hơn chút.

  19. 海外送金

    かいがいそうきん

    chuyển tiền ra nước ngoài

    Ví dụ

    海外送金には身分証明書が必要です。

    Chuyển tiền ra nước ngoài cần giấy tờ tùy thân.

  20. 凍結

    とうけつ

    đóng băng (tài khoản)

    Ví dụ

    不審な取引があったため口座が凍結されました。

    Tài khoản bị đóng băng do có giao dịch đáng ngờ.

  21. 生体認証

    せいたいにんしょう

    xác thực sinh trắc (vân tay, tĩnh mạch)

    Ví dụ

    このATMは生体認証に対応しています。

    ATM này hỗ trợ xác thực sinh trắc học.

  22. 組戻し

    くみもどし

    rút lại lệnh chuyển khoản đã gửi

    Ví dụ

    振込先を間違えたので、組戻しをお願いしたいのですが。

    Tôi chuyển nhầm người nhận, muốn xin thu hồi.

  23. 仕向銀行

    しむけぎんこう

    ngân hàng gửi (chuyển tiền quốc tế)

    Ví dụ

    海外送金の場合、仕向銀行と被仕向銀行の情報が必要です。

    Chuyển tiền quốc tế cần thông tin ngân hàng gửi và ngân hàng nhận.

  24. 与信枠

    よしんわく

    hạn mức tín dụng

    Ví dụ

    カードローンの与信枠は年収によって決まります。

    Hạn mức tín dụng thẻ vay tùy theo thu nhập năm.

  25. 休眠口座

    きゅうみんこうざ

    tài khoản ngủ (lâu không dùng)

    Ví dụ

    10年以上取引のない口座は休眠口座として扱われます。

    Tài khoản không giao dịch trên 10 năm được coi là tài khoản ngủ.

  26. 届出印

    とどけでいん

    con dấu đã đăng ký với ngân hàng

    Ví dụ

    解約には届出印と通帳が必要です。

    Đóng tài khoản cần con dấu đã đăng ký và sổ.

  27. 口座凍結

    こうざとうけつ

    đóng băng tài khoản

    Ví dụ

    不審な取引があったため口座が凍結されました。

    Tài khoản bị đóng băng vì giao dịch đáng ngờ.

  28. 誤振込

    ごふりこみ

    chuyển nhầm tài khoản

    Ví dụ

    誤振込に気づいたら、すぐ銀行に連絡してください。

    Phát hiện chuyển nhầm xin báo ngân hàng ngay.

  29. マル優

    まるゆう

    chế độ miễn thuế tiết kiệm nhỏ (người già, khuyết tật)

    Ví dụ

    障害者手帳をお持ちの方はマル優をご利用いただけます。

    Người có sổ khuyết tật được dùng chế độ tiết kiệm miễn thuế マル優.

  30. 外為

    がいため

    ngoại hối (viết tắt)

    Ví dụ

    外為の窓口は3階にございます。

    Quầy ngoại hối ở tầng 3.

  31. 通帳繰越

    つうちょうくりこし

    đổi sổ ngân hàng mới (sổ cũ hết trang)

    Ví dụ

    通帳がいっぱいなので繰越の手続きをお願いします。

    Sổ đầy rồi, xin làm thủ tục sang sổ mới.

  32. スキミング

    すきみんぐ

    đánh cắp dữ liệu thẻ (skimming)

    Ví dụ

    ATMでスキミング被害に遭うケースが増えています。

    Ngày càng nhiều vụ bị đánh cắp dữ liệu thẻ ở ATM.

  33. 締め日

    しめび

    ngày chốt sao kê

    Ví dụ

    このカードの締め日は毎月25日です。

    Ngày chốt sao kê thẻ này là 25 hằng tháng.

  34. ペイジー

    ぺいじー

    Pay-easy (thanh toán thuế, học phí qua ATM/ngân hàng online)

    Ví dụ

    税金の支払いはペイジー番号を入力してください。

    Nộp thuế xin nhập số Pay-easy.

  35. 現金

    げんきん

    tiền mặt

    Ví dụ

    現金でお支払いですか、カードでお支払いですか。

    Anh/chị trả tiền mặt hay thẻ?

  36. 手数料

    てすうりょう

    phí dịch vụ

    Ví dụ

    この時間帯は手数料が無料です。

    Khung giờ này miễn phí.

  37. 限度額

    げんどがく

    hạn mức

    Ví dụ

    一日のお振込限度額を変更したいのですが。

    Tôi muốn đổi hạn mức chuyển khoản mỗi ngày.

  38. 生年月日

    せいねんがっぴ

    ngày tháng năm sinh

    Ví dụ

    こちらの生年月日の欄にご記入をお願いします。

    Xin điền ngày sinh vào ô này.

  39. 氏名

    しめい

    họ tên

    Ví dụ

    こちらに氏名とご住所をご記入ください。

    Xin ghi họ tên và địa chỉ vào đây.

  40. 受取人

    うけとりにん

    người nhận tiền

    Ví dụ

    受取人のお名前とご住所をご記入ください。

    Xin ghi tên và địa chỉ người nhận.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Bank: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao