Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Train: những từ bạn sẽ thật sự nghe

37 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Train), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 各駅停車

    かくえきていしゃ

    tàu thường (dừng mọi ga)

    Ví dụ

    次は各駅停車、渋谷行きです。

    Tàu tiếp theo là tàu thường đi Shibuya.

  2. 快速

    かいそく

    tàu nhanh (bỏ ga)

    Ví dụ

    快速はこの駅に止まりません。

    Tàu nhanh không dừng ở ga này.

  3. 人身事故

    じんしんじこ

    tai nạn người (thường là nhảy tàu)

    Ví dụ

    人身事故のため、運転を見合わせています。

    Do tai nạn liên quan đến người, tàu tạm ngừng chạy.

  4. 振替輸送

    ふりかえゆそう

    đi tuyến khác thay thế (không mất thêm tiền)

    Ví dụ

    振替輸送を実施しています。

    Đang áp dụng vận chuyển thay thế.

  5. 遅延証明書

    ちえんしょうめいしょ

    giấy chứng nhận trễ tàu

    Ví dụ

    遅延証明書は改札でお受け取りください。

    Giấy chứng nhận tàu trễ nhận ở cửa soát vé.

  6. 乗り換え

    のりかえ

    chuyển tàu

    Ví dụ

    next は新宿、山手線はお乗り換えです。

    Ga tiếp theo Shinjuku, đổi tuyến Yamanote tại đây.

  7. 定期券

    ていきけん

    vé tháng

    Ví dụ

    定期券を更新したいのですが。

    Tôi muốn gia hạn vé tháng.

  8. 終電

    しゅうでん

    chuyến cuối

    Ví dụ

    終電、間に合いますか。

    Kịp chuyến tàu cuối không?

  9. 運転再開

    うんてんさいかい

    chạy lại

    Ví dụ

    まもなく運転を再開いたします。ご迷惑をおかけしました。

    Tàu sắp chạy lại. Xin lỗi vì sự bất tiện.

  10. 精算機

    せいさんき

    máy điều chỉnh vé

    Ví dụ

    運賃が足りない場合は、改札を出る前に精算機でご精算ください。

    Thiếu tiền vé xin bù ở máy điều chỉnh trước khi ra cửa soát.

  11. 弱冷房車

    じゃくれいぼうしゃ

    toa điều hòa nhẹ

    Ví dụ

    3号車は弱冷房車ですので、冷えが苦手な方はこちらへどうぞ。

    Toa 3 điều hòa nhẹ, ai sợ lạnh xin mời sang.

  12. 駆け込み乗車

    かけこみじょうしゃ

    chạy vội lên tàu lúc đóng cửa

    Ví dụ

    危ないですので、駆け込み乗車はおやめください。

    Nguy hiểm, xin đừng chạy lao lên tàu.

  13. 間引き運転

    まびきうんてん

    giảm chuyến

    Ví dụ

    強風の影響で、しばらく間引き運転を行う場合があります。

    Do gió mạnh, có thể tạm giảm chuyến.

  14. 発車メロディ

    はっしゃメロディ

    nhạc báo tàu chạy

    Ví dụ

    発車メロディが鳴り終わったら、ドアが閉まります。

    Nhạc báo tàu chạy hết là cửa đóng.

  15. ホームドア

    ホームドア

    cửa chắn sân ga

    Ví dụ

    このホームには、ホームドアが設置されています。

    Sân ga này có cửa chắn.

  16. 乗車率

    じょうしゃりつ

    tỷ lệ đông khách

    Ví dụ

    この電車は現在、乗車率150%で運行しております。

    Tàu này hiện chạy với mật độ 150%.

  17. 運休

    うんきゅう

    ngừng chạy (cả ngày)

    Ví dụ

    大雪のため、この路線は本日運休です。

    Do tuyết lớn, tuyến này hôm nay ngừng chạy.

  18. 運転見合わせ

    うんてんみあわせ

    tạm dừng chạy

    Ví dụ

    ただいま人身事故の影響で運転を見合わせております。

    Hiện tạm ngừng chạy do tai nạn liên quan đến người.

  19. 始発

    しはつ

    chuyến đầu / ga xuất phát

    Ví dụ

    始発は5時ちょうどです。

    Chuyến đầu đúng 5 giờ.

  20. 優先席

    ゆうせんせき

    ghế ưu tiên

    Ví dụ

    優先席付近では携帯電話の電源をお切りください。

    Gần ghế ưu tiên xin tắt điện thoại.

  21. 精算

    せいさん

    bù tiền vé

    Ví dụ

    精算機はあちらにございます。

    Máy điều chỉnh vé ở đằng kia.

  22. ICカード

    あいしーかーど

    thẻ IC (Suica, PASMO)

    Ví dụ

    ICカードの残高が足りません。

    Thẻ IC không đủ số dư.

  23. 満員

    まんいん

    đầy khách

    Ví dụ

    次の電車は満員のためご乗車になれません。

    Tàu tiếp theo đầy, không lên được.

  24. 改札

    かいさつ

    cổng soát vé

    Ví dụ

    改札を出たら右に曲がってください。

    Ra khỏi cửa soát vé thì rẽ phải.

  25. 女性専用車両

    じょせいせんようしゃりょう

    toa dành riêng cho nữ

    Ví dụ

    この車両は平日朝、女性専用車両となります。

    Toa này sáng ngày thường là toa dành riêng cho nữ.

  26. 特急

    とっきゅう

    tàu tốc hành đặc biệt

    Ví dụ

    この駅には特急は停まりません。

    Tàu tốc hành đặc biệt không dừng ga này.

  27. 積み残し

    つみのこし

    khách bị bỏ lại vì tàu đầy

    Ví dụ

    満員のため、積み残しが発生しております。

    Do tàu đầy, một số hành khách bị bỏ lại.

  28. 運賃精算

    うんちんせいさん

    thanh toán chênh lệch vé

    Ví dụ

    乗り越した分は精算機で運賃精算をしてください。

    Phần đi quá xin thanh toán ở máy điều chỉnh.

  29. お客様対応

    おきゃくさまたいおう

    “xử lý sự việc hành khách” (lý do trễ nói tránh)

    Ví dụ

    お客様対応のため、発車が遅れております。

    Tàu khởi hành trễ do đang xử lý việc của hành khách.

  30. 線路内立入

    せんろないたちいり

    có người vào đường ray

    Ví dụ

    線路内に人が立ち入ったため、運転を見合わせています。

    Có người vào đường ray nên tàu tạm ngừng.

  31. 遺失物

    いしつぶつ

    đồ thất lạc

    Ví dụ

    お忘れ物は遺失物センターでお預かりしております。

    Đồ bỏ quên được giữ ở trung tâm thất lạc.

  32. ダイヤの乱れ

    だいやのみだれ

    lịch tàu bị rối

    Ví dụ

    大雪の影響でダイヤの乱れが生じております。

    Do tuyết lớn, lịch tàu bị rối loạn.

  33. 座席未指定券

    ざせきみしていけん

    vé không đặt chỗ (Shinkansen)

    Ví dụ

    自由席がない列車なので、座席未指定券でご乗車のお客様は空いている席をお使いください。

    Tàu này không có toa tự do, khách vé chưa chỉ định ghế xin ngồi chỗ trống.

  34. 折り返し運転

    おりかえしうんてん

    chạy quay đầu (đoạn ngắn)

    Ví dụ

    事故の影響で、A駅からB駅の間で折り返し運転を行っております。

    Do sự cố, tàu chỉ chạy đi về giữa ga A và ga B.

  35. 車内清掃

    しゃないせいそう

    dọn vệ sinh trong tàu

    Ví dụ

    車内清掃のため、この電車はしばらく発車いたしません。

    Tàu này tạm chưa chạy để dọn vệ sinh trong toa.

  36. 徐行運転

    じょこううんてん

    chạy chậm

    Ví dụ

    強風のため、現在徐行運転を行っております。

    Do gió mạnh, tàu đang chạy chậm.

  37. 忘れ物承り所

    わすれものうけたまわりじょ

    quầy đồ thất lạc

    Ví dụ

    お忘れ物は改札近くの忘れ物承り所までお問い合わせください。

    Đồ bỏ quên xin hỏi ở quầy thất lạc gần cửa soát vé.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác