Tiếng Nhật chủ đề Restaurant: những từ bạn sẽ thật sự nghe
25 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Restaurant), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.
お代わり
おかわり
thêm bát / thêm ly
Ví dụ
ご飯のお代わりできますか。
Có thêm cơm được không?
相席
あいせき
ngồi ghép bàn với người lạ
Ví dụ
相席でもよろしいですか。
Ngồi ghép bàn có được không ạ?
品切れ
しなぎれ
hết món
Ví dụ
本日、この定食は品切れとなっております。
Hôm nay suất này hết rồi ạ.
お冷
おひや
nước lạnh (miễn phí)
Ví dụ
お冷、お持ちしましょうか。
Tôi mang nước lạnh nhé?
持ち帰り
もちかえり
mang về
Ví dụ
お持ち帰りできますか。
Có mang về được không?
食券
しょっけん
vé ăn (mua ở máy)
Ví dụ
こちらの食券を先に買ってから席に着いてください。
Xin mua vé ăn ở đây trước rồi ngồi.
お通し
おとおし
món khai vị tính phí (izakaya)
Ví dụ
すみません、このお通し代って断れますか?
Xin lỗi, phí món khai vị này từ chối được không?
おかわり
おかわり
thêm phần nữa
Ví dụ
すみません、ご飯のおかわりお願いします。
Xin lỗi, cho thêm cơm.
大盛り
おおもり
phần lớn
Ví dụ
ご飯は大盛りにできますか?
Cơm cho phần lớn được không?
お持ち帰り
おもちかえり
mang về (lịch sự)
Ví dụ
お持ち帰りでよろしいですか、それとも店内でお召し上がりですか?
Mang về hay dùng tại quán ạ?
アレルギー
あれるぎー
dị ứng
Ví dụ
何かアレルギーはございますか?
Anh/chị có dị ứng gì không ạ?
定食
ていしょく
cơm phần (món chính + cơm + súp + món phụ)
Ví dụ
本日のおすすめは焼き魚定食です。
Món gợi ý hôm nay là suất cá nướng.
満席
まんせき
hết chỗ
Ví dụ
申し訳ございません、ただいま満席でございます。
Xin lỗi, hiện quán đã kín chỗ.
整理券
せいりけん
phiếu xếp hàng
Ví dụ
こちらの整理券をお取りになってお待ちください。
Xin lấy phiếu thứ tự và chờ.
呼び出しベル
よびだしべる
chuông/máy rung gọi khách
Ví dụ
こちらの呼び出しベルが鳴ったら、カウンターまでお越しください。
Khi chuông này kêu xin ra quầy.
抜き
ぬき
không cho … (bỏ nguyên liệu)
Ví dụ
すみません、ネギ抜きでお願いできますか。
Xin lỗi, cho tôi không hành được không?
先払い
さきばらい
trả trước
Ví dụ
当店は先払い制となっております。ご注文時にお会計をお願いします。
Quán trả tiền trước, xin thanh toán khi gọi món.
取り皿
とりざら
đĩa nhỏ để chia
Ví dụ
取り皿を人数分いただけますか。
Cho xin đĩa nhỏ đủ số người.
一見さん
いちげんさん
khách lần đầu (quán cao cấp có thể từ chối)
Ví dụ
「うちは一見さんお断りなんです」と女将に言われた。
Bà chủ nói 'Quán tôi không nhận khách lần đầu'.
半チャン
はんちゃん
nửa phần cơm chiên
Ví dụ
ラーメンと半チャンのセットください。
Cho một set ramen và nửa suất cơm rang.
ラス1
らすいち
phần cuối cùng
Ví dụ
すみません、これラス1なんですけど大丈夫ですか?
Xin lỗi, đây là suất cuối, được không ạ?
ドタキャン
どたきゃん
hủy sát giờ
Ví dụ
予約のドタキャンはキャンセル料をいただきます。
Hủy đặt bàn sát giờ sẽ tính phí hủy.
ノーショー
のーしょー
đặt bàn rồi không đến
Ví dụ
最近ノーショーが増えて困っています。
Dạo này khách đặt rồi không đến tăng, khổ quá.
がっつり
がっつり
ăn no nê, ăn đã
Ví dụ
今日はがっつり食べたいから大盛りにする。
Hôm nay muốn ăn no nê nên lấy phần lớn.
裏メニュー
うらメニュー
món ẩn (không có trong menu)
Ví dụ
常連さんは裏メニューの塩ラーメンを頼むことが多い。
Khách quen hay gọi ramen muối trong menu ẩn.
Học bằng iTao
Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.
iTao