Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Delivery: những từ bạn sẽ thật sự nghe

27 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Delivery), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 再配達

    さいはいたつ

    giao lại

    Ví dụ

    再配達のご依頼はこちらから。

    Yêu cầu giao lại tại đây.

  2. 置き配

    おきはい

    để trước cửa (không ký nhận)

    Ví dụ

    置き配でお願いします。

    Cứ để trước cửa giúp tôi.

  3. 代引き

    だいびき

    thanh toán khi nhận hàng

    Ví dụ

    代引きなので、現金をご用意ください。

    Hàng thanh toán khi nhận, xin chuẩn bị tiền mặt.

  4. 時間帯指定

    じかんたいしてい

    chỉ định khung giờ giao

    Ví dụ

    時間帯指定はできますか。

    Có chọn khung giờ giao được không?

  5. 宅配ボックス

    たくはいボックス

    tủ nhận hàng

    Ví dụ

    宅配ボックスに入れておきました。

    Tôi đã bỏ vào tủ nhận hàng.

  6. 集荷

    しゅうか

    đến lấy hàng tận nơi

    Ví dụ

    明日の午前中に集荷をお願いできますか。

    Sáng mai đến lấy hàng giúp tôi được không?

  7. 営業所

    えいぎょうしょ

    chi nhánh / kho của hãng vận chuyển

    Ví dụ

    荷物は近くの営業所で保管されています。

    Kiện hàng đang giữ ở chi nhánh gần đây.

  8. 保管期限

    ほかんきげん

    hạn giữ hàng

    Ví dụ

    保管期限を過ぎると荷物は差出人に返送されます。

    Quá hạn lưu kho, hàng sẽ trả về người gửi.

  9. 受取拒否

    じゅとりきょひ

    từ chối nhận

    Ví dụ

    この荷物は受取拒否とさせていただきます。

    Tôi từ chối nhận kiện này.

  10. クール便

    クールびん

    giao hàng lạnh / đông

    Ví dụ

    この商品はクール便でお届けします。

    Hàng này giao bằng dịch vụ lạnh.

  11. 差出人

    さしだしにん

    người gửi

    Ví dụ

    差出人の欄に名前と住所を記入してください。

    Xin ghi tên và địa chỉ vào ô người gửi.

  12. お届け先

    おとどけさき

    địa chỉ nhận

    Ví dụ

    お届け先のご住所をご確認ください。

    Xin xác nhận địa chỉ giao hàng.

  13. 認証番号

    にんしょうばんごう

    mã mở tủ nhận hàng

    Ví dụ

    メールに記載された認証番号を入力してください。

    Xin nhập mã xác thực trong email.

  14. 配達完了

    はいたつかんりょう

    đã giao

    Ví dụ

    配達完了のお知らせが届きました。

    Tôi nhận được thông báo 'đã giao'.

  15. サイズ超過

    サイズちょうか

    vượt kích thước

    Ví dụ

    この荷物はサイズ超過のため追加料金がかかります。

    Kiện này vượt cỡ nên có thêm phí.

  16. 営業所留め

    えいぎょうしょどめ

    giữ tại chi nhánh để tự lấy

    Ví dụ

    不在が多いので営業所留めにしてもらえますか。

    Tôi hay vắng nhà, giữ hàng ở chi nhánh giúp được không?

  17. コンビニ受取

    こんびにうけとり

    nhận tại cửa hàng tiện lợi

    Ví dụ

    ロッカーが満杯だったのでコンビニ受取に変更しました。

    Tủ đầy nên tôi đổi sang nhận ở cửa hàng tiện lợi.

  18. 送り状

    おくりじょう

    phiếu gửi hàng (dán trên kiện)

    Ví dụ

    送り状に電話番号を書き忘れないでください。

    Đừng quên ghi số điện thoại trên phiếu gửi.

  19. 保冷剤

    ほれいざい

    túi đá giữ lạnh

    Ví dụ

    クール便の箱に保冷剤がたくさん入っていた。

    Hộp hàng lạnh có nhiều túi đá.

  20. 着日指定

    ちゃくびしてい

    chỉ định ngày giao

    Ví dụ

    誕生日に届くように着日指定をしました。

    Tôi chỉ định ngày giao để đến đúng sinh nhật.

  21. 持ち戻り

    もちもどり

    mang về kho (giao không thành)

    Ví dụ

    ご不在のため荷物は持ち戻りとなりました。

    Do vắng nhà, hàng được mang về kho.

  22. 三辺合計

    さんぺんごうけい

    tổng 3 cạnh (dài+rộng+cao)

    Ví dụ

    三辺合計160cmを超える荷物は追加料金がかかります。

    Kiện tổng 3 cạnh trên 160cm sẽ tính thêm phí.

  23. 持出中

    もちだしちゅう

    đang đi giao

    Ví dụ

    配達状況が「持出中」になっているので今日届くはずです。

    Trạng thái là 'đang đi giao' nên chắc hôm nay đến.

  24. 誤配

    ごはい

    giao nhầm

    Ví dụ

    申し訳ございません、誤配がございました。

    Xin lỗi, đã giao nhầm.

  25. ネコポス

    ねこぽす

    Nekopos (gói nhỏ bỏ hộp thư của Yamato)

    Ví dụ

    「この厚さならネコポスで送れますよ」

    'Độ dày này gửi Neko Pos được.'

  26. あて名

    あてな

    tên người nhận

    Ví dụ

    「あて名の漢字、これで間違いないですか?」

    'Chữ Hán tên người nhận đúng thế này chứ?'

  27. 持ち出し中

    もちだしちゅう

    đang đi giao (trạng thái)

    Ví dụ

    「追跡を見たら『持ち出し中』になっていました」

    'Xem tracking thấy ghi đang đi giao.'

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Delivery: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao