Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Phone & internet: những từ bạn sẽ thật sự nghe

44 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Phone & internet), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 契約

    けいやく

    ký hợp đồng

    Ví dụ

    本日ご契約されますか。

    Hôm nay anh/chị ký hợp đồng luôn chứ?

  2. 解約

    かいやく

    hủy hợp đồng

    Ví dụ

    解約には違約金がかかります。

    Hủy hợp đồng sẽ mất phí phạt.

  3. 機種変更

    きしゅへんこう

    đổi máy (cùng nhà mạng)

    Ví dụ

    機種変更をお考えですか。

    Anh/chị đang định đổi máy à?

  4. 通信制限

    つうしんせいげん

    bị bóp băng thông (hết data)

    Ví dụ

    通信制限がかかっています。

    Đang bị giới hạn tốc độ mạng.

  5. データ容量

    データようりょう

    dung lượng data

    Ví dụ

    データ容量は20ギガです。

    Dung lượng data là 20GB.

  6. 月額

    げつがく

    phí hàng tháng

    Ví dụ

    月額2980円になります。

    Cước tháng là 2980 yên.

  7. 違約金

    いやくきん

    phí phạt hủy sớm

    Ví dụ

    2年以内に解約すると違約金がかかります。

    Hủy trong 2 năm sẽ mất phí phạt.

  8. 工事費

    こうじひ

    phí lắp đặt (cáp quang)

    Ví dụ

    開通時に工事費が2万円かかります。

    Khi mở đường dây mất 20.000 yên phí lắp đặt.

  9. 縛り

    しばり

    ràng buộc hợp đồng

    Ví dụ

    このプランは2年縛りです。

    Gói này ràng buộc 2 năm.

  10. キャリア

    キャリア

    nhà mạng

    Ví dụ

    今のキャリアから格安SIMに乗り換えました。

    Tôi đã chuyển từ nhà mạng hiện tại sang SIM giá rẻ.

  11. 端末

    たんまつ

    thiết bị (điện thoại)

    Ví dụ

    端末代金は分割払いにできます。

    Tiền máy có thể trả góp.

  12. ギガ

    ギガ

    “giga” (data, cách nói thông tục)

    Ví dụ

    今月もうギガがない、通信制限かかった。

    Tháng này hết data rồi, bị bóp băng thông.

  13. MNP

    エムエヌピー

    chuyển mạng giữ số

    Ví dụ

    MNPで乗り換えると割引がもらえます。

    Chuyển mạng giữ số (MNP) được giảm giá.

  14. 開通

    かいつう

    kích hoạt dịch vụ

    Ví dụ

    光回線の開通まで2週間かかります。

    Mở cáp quang mất 2 tuần.

  15. 自動更新

    じどうこうしん

    tự động gia hạn

    Ví dụ

    このプランは自動更新なので注意してください。

    Gói này tự động gia hạn, xin lưu ý.

  16. MNP予約番号

    えむえぬぴーよやくばんごう

    mã đặt trước chuyển mạng

    Ví dụ

    乗り換え先の店舗でMNP予約番号を伝えてください。

    Xin báo số đặt trước MNP tại cửa hàng nhà mạng mới.

  17. 白ロム

    しろロム

    máy trắng (không kèm hợp đồng)

    Ví dụ

    白ロムだけ買って格安SIMを挿せば安く済みますよ。

    Chỉ mua máy trần rồi lắp SIM rẻ là tiết kiệm.

  18. SIMロック

    しむろっく

    khóa SIM

    Ví dụ

    この端末はSIMロックがかかっているので他社では使えません。

    Máy này khóa SIM nên không dùng nhà mạng khác được.

  19. 端末補償

    たんまつほしょう

    bảo hiểm thiết bị

    Ví dụ

    端末補償に入っておくと画面割れも安く直せます。

    Mua bảo hành máy thì vỡ màn cũng sửa rẻ.

  20. 事務手数料

    じむてすうりょう

    phí thủ tục

    Ví dụ

    契約時に事務手数料として3,300円かかります。

    Khi ký hợp đồng mất 3.300 yên phí thủ tục.

  21. 滞納

    たいのう

    nợ cước quá hạn

    Ví dụ

    料金を3か月滞納すると回線が止まります。

    Nợ cước 3 tháng thì đường dây bị cắt.

  22. SIMロック解除

    シムロックかいじょ

    mở khóa SIM

    Ví dụ

    他社のSIMを使うには、まずSIMロック解除が必要です。

    Muốn dùng SIM nhà mạng khác phải mở khóa SIM trước.

  23. 実質無料

    じっしつむりょう

    “thực chất miễn phí” (trả góp bù bằng giảm giá)

    Ví dụ

    本体価格は実質無料になります。

    Giá máy thực tế thành miễn phí.

  24. キャッシュバック

    キャッシュバック

    hoàn tiền

    Ví dụ

    乗り換えで2万円キャッシュバックされます。

    Chuyển mạng được hoàn 20.000 yên.

  25. MNP転出

    エムエヌピーてんしゅつ

    chuyển số sang mạng khác

    Ví dụ

    MNP転出の予約番号を発行してください。

    Xin cấp số đặt trước chuyển mạng MNP.

  26. 名義変更

    めいぎへんこう

    đổi tên chủ hợp đồng

    Ví dụ

    回線を家族に譲るので名義変更をお願いします。

    Tôi chuyển số cho người nhà, xin đổi tên chủ.

  27. 休止

    きゅうし

    tạm ngưng dịch vụ

    Ví dụ

    長期海外に行くので回線を休止したいのですが。

    Tôi đi nước ngoài dài ngày, muốn tạm ngưng đường dây.

  28. 通信障害

    つうしんしょうがい

    sự cố mạng

    Ví dụ

    本日未明より通信障害が発生しております。

    Từ rạng sáng nay xảy ra sự cố mạng.

  29. ワン切り

    ワンぎり

    cuộc gọi nhá máy (lừa gọi lại)

    Ví dụ

    「知らない番号からワン切りが来たけど無視した」

    'Có số lạ gọi một hồi chuông rồi cúp, tôi kệ.'

  30. 残債

    ざんさい

    số tiền máy còn nợ (trả góp)

    Ví dụ

    「機種変更する前に残債を確認してください」

    'Trước khi đổi máy xin kiểm tra số tiền còn nợ.'

  31. 立会い工事

    たちあいこうじ

    lắp đặt cần có mặt chủ nhà

    Ví dụ

    「立会い工事になりますので、当日はご在宅をお願いします」

    'Lắp đặt cần có mặt, hôm đó xin ở nhà.'

  32. クーリングオフ

    クーリングオフ

    quyền hủy vô điều kiện trong thời hạn

    Ví dụ

    「このプランはクーリングオフの対象にはなりませんのでご注意ください」

    'Gói này không áp dụng hủy trong thời gian cân nhắc, xin lưu ý.'

  33. かけ放題

    かけほうだい

    gọi thoại không giới hạn

    Ví dụ

    「かけ放題オプションを付けると月額が上がります」

    'Thêm gói gọi không giới hạn thì cước tháng tăng.'

  34. 抱き合わせ

    だきあわせ

    bán kèm ép buộc

    Ví dụ

    「このスマホ、保険と抱き合わせじゃないと安くならないんです」

    'Máy này phải mua kèm bảo hiểm mới được giảm.'

  35. テザリング

    てざりんぐ

    phát wifi từ điện thoại

    Ví dụ

    このスマホってテザリングできますか?

    Điện thoại này phát wifi được không?

  36. SIMフリー

    しむふりー

    máy không khóa mạng

    Ví dụ

    この端末はSIMフリーなので海外でも使えます。

    Máy này không khóa mạng nên dùng ở nước ngoài được.

  37. MVNO

    えむぶいえぬおー

    nhà mạng ảo (SIM giá rẻ)

    Ví dụ

    格安SIMは正式にはMVNOと呼ばれる会社が提供しています。

    SIM giá rẻ chính thức do các công ty gọi là MVNO cung cấp.

  38. 使い放題

    つかいほうだい

    dùng không giới hạn

    Ví dụ

    このプランならデータ使い放題です。

    Gói này data không giới hạn.

  39. データ繰り越し

    でーたくりこし

    chuyển data dư sang tháng sau

    Ví dụ

    余ったギガはデータ繰り越しされるので安心です。

    Data thừa được chuyển sang tháng sau nên yên tâm.

  40. 更新月

    こうしんづき

    tháng được hủy không mất phí

    Ví dụ

    更新月を逃すと違約金がかかりますよ。

    Lỡ tháng gia hạn là mất phí phạt đấy.

  41. 紐づけ

    ひもづけ

    liên kết (tài khoản, dịch vụ)

    Ví dụ

    このメールアドレスを電話番号に紐づけておきます。

    Tôi liên kết email này với số điện thoại.

  42. 圏外

    けんがい

    ngoài vùng phủ sóng

    Ví dụ

    このトンネルの中はずっと圏外だった。

    Trong hầm này mất sóng suốt.

  43. eSIM

    いーしむ

    eSIM

    Ví dụ

    このモデルはeSIM専用で物理SIMは使えません。

    Mẫu này chỉ dùng eSIM, không lắp SIM vật lý được.

  44. 引き止め

    ひきとめ

    giữ chân (khi bạn muốn hủy)

    Ví dụ

    解約の電話をしたら引き止めがすごかった。

    Gọi hủy hợp đồng thì họ níu kéo dữ lắm.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Phone & internet: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao