Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Language school & university: những từ bạn sẽ thật sự nghe

45 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Language school & university), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 出席率

    しゅっせきりつ

    shu sse ki ri tsu

    tỷ lệ chuyên cần

    Ví dụ

    今月の出席率はどこで確認できますか。

    Em có thể xem tỷ lệ chuyên cần tháng này ở đâu ạ?

  2. 学生証

    がくせいしょう

    ga ku se i sho u

    thẻ sinh viên

    Ví dụ

    試験の日は学生証を持ってきてください。

    Ngày thi, hãy mang theo thẻ sinh viên.

  3. 時間割

    じかんわり

    ji kan wa ri

    thời khóa biểu

    Ví dụ

    新しい時間割はもう確認しましたか。

    Bạn đã xem thời khóa biểu mới chưa?

  4. レポート

    レポート

    re poo to

    bài báo cáo môn học

    Ví dụ

    レポートは来週の月曜日までに出してください。

    Hãy nộp bài báo cáo chậm nhất vào thứ Hai tuần sau.

  5. 休講

    きゅうこう

    kyu u ko u

    buổi học bị hủy

    Ví dụ

    今日の午後の授業は休講になりました。

    Buổi học chiều nay đã bị hủy.

  6. 補講

    ほこう

    ho ko u

    buổi học bù

    Ví dụ

    金曜日の補講は何時からですか。

    Buổi học bù thứ Sáu bắt đầu lúc mấy giờ ạ?

  7. 学費

    がくひ

    ga ku hi

    học phí và phí trường

    Ví dụ

    来学期の学費はいくらですか。

    Học phí và các khoản phí của học kỳ sau là bao nhiêu ạ?

  8. 単位

    たんい

    tan' i

    tín chỉ học phần

    Ví dụ

    この授業は何単位もらえますか。

    Môn này được bao nhiêu tín chỉ ạ?

  9. 再試験

    さいしけん

    sa i shi ken

    kỳ thi lại

    Ví dụ

    再試験の申し込みはいつまでですか。

    Hạn đăng ký thi lại là khi nào ạ?

  10. ゼミ

    ゼミ

    ze mi

    lớp chuyên đề nhóm nhỏ

    Ví dụ

    来週のゼミで研究テーマを発表します。

    Tôi sẽ trình bày đề tài nghiên cứu trong buổi chuyên đề tuần sau.

  11. 提出期限

    ていしゅつきげん

    te i shu tsu ki gen

    hạn nộp bài hoặc hồ sơ

    Ví dụ

    この課題の提出期限は明日の正午です。

    Hạn nộp bài tập này là trưa mai.

  12. 就活

    しゅうかつ

    shu u ka tsu

    hoạt động tìm việc

    Ví dụ

    就活の相談はどこでできますか。

    Em có thể được tư vấn tìm việc ở đâu ạ?

  13. 履修登録

    りしゅうとうろく

    ri shu u to u ro ku

    đăng ký học phần

    Ví dụ

    履修登録が完了したか確認してください。

    Hãy kiểm tra xem bạn đã hoàn tất đăng ký học phần chưa.

  14. シラバス

    シラバス

    shi ra ba su

    đề cương môn học

    Ví dụ

    評価方法はシラバスに書いてあります。

    Cách đánh giá được ghi trong đề cương môn học.

  15. 必修科目

    ひっしゅうかもく

    hi sshu u ka mo ku

    môn học bắt buộc

    Ví dụ

    この必修科目は一年生のうちに取ります。

    Tôi sẽ học môn bắt buộc này trong năm nhất.

  16. 選択科目

    せんたくかもく

    sen ta ku ka mo ku

    môn học tự chọn

    Ví dụ

    選択科目は何単位必要ですか。

    Cần bao nhiêu tín chỉ tự chọn ạ?

  17. 教務課

    きょうむか

    kyo u mu ka

    phòng đào tạo

    Ví dụ

    履修登録について教務課に聞いてみます。

    Tôi sẽ hỏi phòng đào tạo về việc đăng ký học phần.

  18. 指導教員

    しどうきょういん

    shi do u kyo u in

    giảng viên hướng dẫn

    Ví dụ

    研究計画を指導教員に見てもらいました。

    Tôi đã nhờ giảng viên hướng dẫn xem kế hoạch nghiên cứu.

  19. 奨学金

    しょうがくきん

    sho u ga ku kin

    học bổng hoặc khoản vay học tập

    Ví dụ

    この奨学金は返す必要がありますか。

    Khoản hỗ trợ học tập này có phải hoàn trả không ạ?

  20. 成績証明書

    せいせきしょうめいしょ

    se i se ki sho u me i sho

    bảng điểm chính thức

    Ví dụ

    英語の成績証明書を一通お願いします。

    Cho em xin một bản bảng điểm bằng tiếng Anh ạ.

  21. 卒業見込み証明書

    そつぎょうみこみしょうめいしょ

    so tsu gyo u mi ko mi sho u me i sho

    giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp

    Ví dụ

    卒業見込み証明書はいつから発行できますか。

    Khi nào trường bắt đầu cấp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp ạ?

  22. エントリーシート

    エントリーシート

    en to rii shii to

    phiếu ứng tuyển doanh nghiệp

    Ví dụ

    エントリーシートの添削をお願いできますか。

    Thầy cô có thể sửa giúp em phiếu ứng tuyển được không ạ?

  23. 学内ポータル

    がくないポータル

    ga ku na i poo ta ru

    cổng thông tin nội bộ trường

    Ví dụ

    学内ポータルにログインできません。

    Em không đăng nhập được vào cổng thông tin của trường.

  24. 学籍番号

    がくせきばんごう

    ga ku se ki ban go u

    mã số sinh viên

    Ví dụ

    答案用紙に学籍番号を書いてください。

    Hãy ghi mã số sinh viên vào giấy trả lời.

  25. 出席確認

    しゅっせきかくにん

    shu sse ki ka ku nin

    điểm danh

    Ví dụ

    授業の最初に出席確認をします。

    Đầu giờ học sẽ điểm danh.

  26. 配布資料

    はいふしりょう

    ha i fu shi ryo u

    tài liệu được phát

    Ví dụ

    今日の配布資料はここからダウンロードできます。

    Bạn có thể tải tài liệu hôm nay tại đây.

  27. 課題

    かだい

    ka da i

    bài tập được giao

    Ví dụ

    今週の課題はオンラインで出してください。

    Hãy nộp bài tập tuần này trực tuyến.

  28. 小テスト

    しょうテスト

    sho u te su to

    bài kiểm tra ngắn

    Ví dụ

    明日の授業で漢字の小テストがあります。

    Trong buổi học ngày mai sẽ có bài kiểm tra kanji ngắn.

  29. 前期

    ぜんき

    zen ki

    học kỳ đầu

    Ví dụ

    前期の授業は来週から始まります。

    Các lớp của học kỳ đầu bắt đầu từ tuần sau.

  30. 後期

    こうき

    ko u ki

    học kỳ sau

    Ví dụ

    後期は日本語の授業を二つ取ります。

    Học kỳ sau tôi sẽ học hai môn tiếng Nhật.

  31. 空きコマ

    あきコマ

    a ki ko ma

    tiết trống

    Ví dụ

    空きコマに図書館で課題をやります。

    Tôi làm bài tập ở thư viện vào tiết trống.

  32. 学食

    がくしょく

    ga ku sho ku

    căng tin trường

    Ví dụ

    お昼は一緒に学食で食べませんか。

    Trưa nay cùng ăn ở căng tin trường nhé?

  33. オリエンテーション

    オリエンテーション

    o ri en tee shon

    buổi định hướng đầu khóa

    Ví dụ

    新入生のオリエンテーションは明日です。

    Buổi định hướng cho sinh viên mới diễn ra vào ngày mai.

  34. キャリアセンター

    キャリアセンター

    kya ri a sen taa

    trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp

    Ví dụ

    キャリアセンターで面接の練習を予約しました。

    Tôi đã đặt lịch luyện phỏng vấn tại trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp.

  35. 再履修

    さいりしゅう

    sa i ri shu u

    học lại môn

    Ví dụ

    この科目は来年再履修します。

    Tôi sẽ học lại môn này vào năm sau.

  36. 履修取消

    りしゅうとりけし

    ri shu u to ri ke shi

    hủy đăng ký môn học

    Ví dụ

    履修取消の方法を教えてください。

    Xin hãy hướng dẫn tôi cách hủy đăng ký môn học.

  37. 抽選科目

    ちゅうせんかもく

    chu u sen ka mo ku

    môn học xét chỗ bằng bốc thăm

    Ví dụ

    この授業は人数が多いため抽選科目です。

    Vì có nhiều người đăng ký, lớp này chọn người học bằng bốc thăm.

  38. 追試

    ついし

    tsu i shi

    thi bù

    Ví dụ

    追試の申込方法を教えてください。

    Xin hãy cho tôi biết cách đăng ký thi bù.

  39. 持ち込み可

    もちこみか

    mo chi ko mi ka

    được mang vật dụng quy định vào

    Ví dụ

    この試験は紙の辞書だけ持ち込み可です。

    Kỳ thi này chỉ được mang từ điển giấy vào.

  40. 成績評価

    せいせきひょうか

    se i se ki hyo u ka

    đánh giá kết quả học tập

    Ví dụ

    成績評価には毎週の課題も含まれます。

    Bài tập hằng tuần cũng được tính vào điểm đánh giá.

  41. 在学証明書

    ざいがくしょうめいしょ

    za i ga ku sho u me i sho

    giấy xác nhận đang theo học

    Ví dụ

    在学証明書はどこで発行できますか。

    Tôi có thể xin giấy xác nhận đang theo học ở đâu?

  42. 授業料減免

    じゅぎょうりょうげんめん

    ju gyo u ryo u gen men

    miễn giảm học phí

    Ví dụ

    授業料減免の申請は来週からです。

    Việc đăng ký miễn giảm học phí bắt đầu từ tuần sau.

  43. 給付型

    きゅうふがた

    kyu u fu ga ta

    loại hỗ trợ không phải hoàn trả

    Ví dụ

    給付型の奨学金について相談したいです。

    Tôi muốn được tư vấn về học bổng không phải hoàn trả.

  44. 貸与型

    たいよがた

    ta i yo ga ta

    loại hỗ trợ phải hoàn trả

    Ví dụ

    この奨学金は給付型ではなく貸与型です。

    Học bổng này thuộc loại phải hoàn trả, không phải loại cấp không hoàn lại.

  45. 卒業要件

    そつぎょうようけん

    so tsu gyo u yo u ken

    điều kiện tốt nghiệp

    Ví dụ

    卒業要件を満たしているか確認したいです。

    Tôi muốn kiểm tra xem mình đã đáp ứng đủ điều kiện tốt nghiệp chưa.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Language school & university: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao