Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Bikes & buses: những từ bạn sẽ thật sự nghe

45 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Bikes & buses), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 防犯登録

    ぼうはんとうろく

    bo u han to u ro ku

    đăng ký chống trộm xe đạp

    Ví dụ

    この自転車の防犯登録をお願いします。

    Cho tôi đăng ký chống trộm cho chiếc xe đạp này.

  2. 車体番号

    しゃたいばんごう

    sha ta i ban go u

    số khung xe

    Ví dụ

    車体番号はどこに書いてありますか。

    Số khung xe được ghi ở đâu vậy?

  3. 譲渡証明書

    じょうとしょうめいしょ

    jo u to sho u me i sho

    giấy chứng nhận chuyển nhượng

    Ví dụ

    自転車と一緒に譲渡証明書ももらいました。

    Tôi đã nhận cả giấy chứng nhận chuyển nhượng cùng với xe đạp.

  4. 一時利用

    いちじりよう

    i chi ji ri yo u

    sử dụng tạm thời

    Ví dụ

    自転車の一時利用は一日いくらですか。

    Gửi xe đạp theo ngày thì một ngày bao nhiêu tiền?

  5. 定期利用

    ていきりよう

    te i ki ri yo u

    sử dụng theo kỳ

    Ví dụ

    来月から自転車の定期利用を申し込みたいです。

    Tôi muốn đăng ký gửi xe đạp theo kỳ từ tháng sau.

  6. 撤去

    てっきょ

    te kkyo

    di dời xe đạp

    Ví dụ

    ここに置いた自転車は撤去されましたか。

    Chiếc xe đạp để ở đây đã bị di dời rồi à?

  7. 保管所

    ほかんじょ

    ho kan jo

    nơi lưu giữ xe

    Ví dụ

    自転車の保管所は何時まで開いていますか。

    Nơi lưu giữ xe đạp mở cửa đến mấy giờ?

  8. 撤去費用

    てっきょひよう

    te kkyo hi yo u

    phí di dời xe

    Ví dụ

    撤去費用はどこで払えばいいですか。

    Tôi phải trả phí di dời xe ở đâu?

  9. 二人乗り

    ふたりのり

    fu ta ri no ri

    hai người đi chung một xe

    Ví dụ

    この自転車は二人乗り用ではありません。

    Chiếc xe đạp này không được thiết kế cho hai người cùng đi.

  10. 傘差し運転

    かささしうんてん

    ka sa sa shi un ten

    vừa đạp xe vừa che ô

    Ví dụ

    傘差し運転の注意書きが貼ってあります。

    Có dán thông báo nhắc nhở về việc vừa đạp xe vừa che ô.

  11. ながら運転

    ながらうんてん

    na ga ra un ten

    vừa lái xe vừa làm việc khác

    Ví dụ

    ながら運転についてのポスターを見ました。

    Tôi đã thấy áp phích về việc vừa lái xe vừa làm việc khác.

  12. 無灯火

    むとうか

    mu to u ka

    đi xe không bật đèn

    Ví dụ

    夜間の無灯火に注意と書いてあります。

    Trên biển có ghi cảnh báo về việc đi xe không bật đèn ban đêm.

  13. 自転車保険

    じてんしゃほけん

    ji ten sha ho ken

    bảo hiểm xe đạp

    Ví dụ

    自転車保険の証明書を見せてください。

    Vui lòng cho tôi xem giấy chứng nhận bảo hiểm xe đạp.

  14. 降車ボタン

    こうしゃボタン

    ko u sha bo tan

    nút báo xuống xe

    Ví dụ

    次で降りるので、降車ボタンを押しました。

    Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo nên đã bấm nút báo xuống xe.

  15. 運賃箱

    うんちんばこ

    un chin ba ko

    hộp thu tiền vé

    Ví dụ

    運賃箱には一人分ずつ入れてください。

    Vui lòng bỏ tiền vé của từng người vào hộp thu tiền.

  16. 両替機

    りょうがえき

    ryo u ga e ki

    máy đổi tiền lẻ

    Ví dụ

    この両替機で千円札を崩せますか。

    Máy đổi tiền này có đổi được tờ 1.000 yên không?

  17. 読み取り機

    よみとりき

    yo mi to ri ki

    máy đọc thẻ

    Ví dụ

    カードを読み取り機に当ててください。

    Vui lòng áp thẻ vào máy đọc thẻ.

  18. 最終バス

    さいしゅうバス

    sa i shu u ba su

    chuyến xe buýt cuối ngày

    Ví dụ

    駅行きの最終バスは何時ですか。

    Chuyến xe buýt cuối cùng đi đến ga là mấy giờ?

  19. 停留所

    ていりゅうじょ

    te i ryu u jo

    trạm dừng xe buýt

    Ví dụ

    市役所に一番近い停留所はどこですか。

    Trạm xe buýt nào gần tòa thị chính nhất?

  20. 行き先

    いきさき

    i ki sa ki

    điểm đến của xe

    Ví dụ

    乗る前にバスの行き先を確認しました。

    Tôi đã kiểm tra điểm đến của xe buýt trước khi lên xe.

  21. 中乗り

    なかのり

    na ka no ri

    lên xe bằng cửa giữa

    Ví dụ

    この路線のバスは中乗りです。

    Xe buýt tuyến này lên bằng cửa giữa.

  22. 整理券番号

    せいりけんばんごう

    se i ri ken ban go u

    số trên vé xác định điểm lên

    Ví dụ

    整理券番号と同じ欄の料金を見てください。

    Hãy xem giá vé ở cột có số trùng với số trên vé xác định điểm lên.

  23. 降車時払い

    こうしゃじばらい

    ko u sha ji ba ra i

    trả tiền khi xuống xe

    Ví dụ

    このバスの運賃は降車時払いです。

    Xe buýt này trả tiền vé khi xuống xe.

  24. 空気入れ

    くうきいれ

    ku u ki i re

    bơm xe

    Ví dụ

    自転車の空気入れを貸してもらえますか。

    Cho tôi mượn bơm xe đạp được không?

  25. パンク

    パンク

    pan ku

    thủng lốp

    Ví dụ

    後ろのタイヤがパンクしたので、直してください。

    Lốp sau bị thủng rồi, nhờ anh chị sửa giúp.

  26. 鍵をかける

    かぎをかける

    ka gi o ka ke ru

    khóa lại

    Ví dụ

    自転車を離れる前に鍵をかけてください。

    Hãy khóa xe đạp trước khi rời đi.

  27. ライト

    ライト

    ra i to

    đèn xe

    Ví dụ

    この自転車のライトは自動でつきます。

    Đèn của chiếc xe đạp này tự động bật.

  28. 点灯

    てんとう

    ten to u

    bật đèn

    Ví dụ

    暗くなったら、自転車のライトを点灯してください。

    Khi trời tối, hãy bật đèn xe đạp.

  29. 押して歩く

    おしてあるく

    o shi te a ru ku

    dắt xe đi bộ

    Ví dụ

    この通路では、自転車を押して歩いてください。

    Ở lối đi này, hãy xuống xe và dắt bộ.

  30. お降りの方

    おおりのかた

    o o ri no ka ta

    hành khách xuống xe

    Ví dụ

    次でお降りの方は、ボタンを押してください。

    Hành khách xuống ở trạm tiếp theo vui lòng bấm nút.

  31. つり革

    つりかわ

    tsu ri ka wa

    tay nắm treo trên xe

    Ví dụ

    バスが動きますので、つり革につかまってください。

    Xe buýt sắp chạy, vui lòng bám vào tay nắm.

  32. 小銭

    こぜに

    ko ze ni

    tiền lẻ

    Ví dụ

    小銭がないのですが、千円札は使えますか。

    Tôi không có tiền lẻ, dùng tờ 1.000 yên được không?

  33. お釣り

    おつり

    o tsu ri

    tiền thối lại

    Ví dụ

    この運賃箱からは、お釣りが出ません。

    Hộp thu tiền vé này không trả lại tiền thừa.

  34. 終点

    しゅうてん

    shu u ten

    bến cuối

    Ví dụ

    このバスの終点は、駅の西口です。

    Bến cuối của xe buýt này là cửa phía tây của ga.

  35. 放置禁止区域

    ほうちきんしくいき

    ho u chi kin shi ku i ki

    khu vực cấm để xe tùy tiện

    Ví dụ

    駅前の広場は、自転車の放置禁止区域です。

    Quảng trường trước ga là khu vực cấm để xe đạp tùy tiện.

  36. 駐輪ラック

    ちゅうりんラック

    chu u rin ra kku

    giá đỗ xe đạp

    Ví dụ

    前輪を駐輪ラックの奥まで入れてください。

    Hãy đẩy bánh trước vào hết bên trong giá đỗ xe.

  37. 満車

    まんしゃ

    man sha

    hết chỗ đỗ xe

    Ví dụ

    駅前の駐輪場は、朝から満車です。

    Bãi đỗ xe đạp trước ga đã kín chỗ từ sáng.

  38. 出庫

    しゅっこ

    shu kko

    lấy xe ra khỏi bãi

    Ví dụ

    出庫する前に、駐輪料金を払ってください。

    Hãy thanh toán phí gửi xe trước khi lấy xe ra.

  39. 登録抹消

    とうろくまっしょう

    to u ro ku ma ssho u

    xóa đăng ký

    Ví dụ

    この自転車の登録抹消は、どこでできますか。

    Tôi có thể làm thủ tục xóa đăng ký xe đạp này ở đâu?

  40. 賠償責任補償

    ばいしょうせきにんほしょう

    ba i sho u se ki nin ho sho u

    bảo hiểm trách nhiệm bồi thường

    Ví dụ

    この保険には、自転車の賠償責任補償がついていますか。

    Bảo hiểm này có bao gồm trách nhiệm bồi thường khi đi xe đạp không?

  41. 車道

    しゃどう

    sha do u

    phần đường dành cho xe

    Ví dụ

    この先は車道が狭くなっています。

    Phần đường xe chạy phía trước hẹp lại.

  42. 路側帯

    ろそくたい

    ro so ku ta i

    dải ven đường có vạch trắng

    Ví dụ

    この白線の外側が路側帯ですか。

    Phần bên ngoài vạch trắng này là dải ven đường phải không?

  43. 運賃表

    うんちんひょう

    un chin hyo u

    bảng giá vé

    Ví dụ

    運賃表のどこを見ればいいですか。

    Tôi nên xem chỗ nào trên bảng giá vé?

  44. 均一運賃

    きんいつうんちん

    kin' i tsu un chin

    giá vé đồng hạng

    Ví dụ

    この路線は、全区間で均一運賃です。

    Tuyến này áp dụng một mức giá vé cho toàn tuyến.

  45. 系統番号

    けいとうばんごう

    ke i to u ban go u

    số hiệu tuyến xe buýt

    Ví dụ

    同じ駅行きでも、系統番号が違います。

    Dù cùng đi đến một ga, số hiệu tuyến vẫn khác nhau.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác