Tiếng Nhật đời sống theo tình huống — danh sách từ

Tiếng Nhật chủ đề Izakaya: những từ bạn sẽ thật sự nghe

37 từ dùng thật ở Nhật (chủ đề Izakaya), kèm cách đọc, nghĩa và câu ví dụ.

  1. 飲み放題

    のみほうだい

    uống thả ga

    Ví dụ

    飲み放題は90分制です。

    Uống thả ga giới hạn 90 phút.

  2. 生中

    なまちゅう

    bia tươi cỡ vừa

    Ví dụ

    とりあえず生中で。

    Trước hết cho một bia tươi cỡ vừa.

  3. ラストオーダー

    ラストオーダー

    gọi món lần cuối

    Ví dụ

    ラストオーダーのお時間です。

    Đến giờ gọi món cuối rồi ạ.

  4. お会計

    おかいけい

    tính tiền

    Ví dụ

    お会計お願いします。

    Cho tính tiền.

  5. 別々

    べつべつ

    trả riêng

    Ví dụ

    お会計は別々でお願いします。

    Cho tính tiền riêng từng người.

  6. お通しカット

    おとおしカット

    bỏ món khai vị bắt buộc

    Ví dụ

    お通しはカットできますか。

    Có thể bỏ món khai vị bắt buộc không?

  7. 喫煙席

    きつえんせき

    chỗ hút thuốc

    Ví dụ

    禁煙席と喫煙席、どちらになさいますか。

    Anh/chị chọn chỗ hút thuốc hay không hút thuốc?

  8. 乾杯

    かんぱい

    Cạn ly!

    Ví dụ

    店員さんが飲み物を持ってきたら、みんなで「乾杯!」と言います。

    Khi nhân viên mang đồ uống ra, mọi người cùng hô 'Kanpai!'.

  9. とりあえず生

    とりあえずなま

    Trước hết cho một bia tươi

    Ví dụ

    メニューも見ずに「とりあえず生で!」と言う人が多い。

    Nhiều người không nhìn menu, nói ngay 'toriaezu nama!'.

  10. 幹事

    かんじ

    người tổ chức tiệc

    Ví dụ

    今日の飲み会の幹事は新入社員の田中さんです。

    Người tổ chức buổi nhậu hôm nay là nhân viên mới Tanaka.

  11. 二次会

    にじかい

    tăng hai

    Ví dụ

    一次会が終わったら、二次会はカラオケに行きましょう。

    Xong tăng một, tăng hai đi karaoke nhé.

  12. 割り勘

    わりかん

    chia đều tiền

    Ví dụ

    今日は割り勘で、一人三千円ずつでお願いします。

    Hôm nay chia đều, mỗi người 3000 yên.

  13. 瓶ビール

    びんビール

    bia chai

    Ví dụ

    生じゃなくて瓶ビールにしますか?

    Không lấy bia tươi mà lấy bia chai nhé?

  14. 締め

    しめ

    món kết (cơm/mì cuối bữa nhậu)

    Ví dụ

    そろそろ締めに、お茶漬けでも頼みましょうか。

    Sắp kết thúc rồi, gọi món chốt như ochazuke nhé?

  15. お座敷

    おざしき

    khu ngồi chiếu tatami

    Ví dụ

    お座敷とテーブル席、どちらがよろしいですか。

    Anh/chị ngồi chiếu tatami hay bàn ghế?

  16. 個室

    こしつ

    phòng riêng

    Ví dụ

    個室のご予約でしたら、事前にお電話ください。

    Đặt phòng riêng xin gọi điện trước.

  17. 禁煙席

    きんえんせき

    chỗ không hút thuốc

    Ví dụ

    禁煙席と喫煙席、どちらになさいますか。

    Chỗ không hút thuốc hay hút thuốc ạ?

  18. 一次会

    いちじかい

    tăng một

    Ví dụ

    一次会はこの居酒屋で、二次会はカラオケにしましょう。

    Tăng một ở quán này, tăng hai đi karaoke nhé.

  19. 樽生

    たるなま

    bia tươi từ thùng

    Ví dụ

    うちは樽生にこだわっていて、いつも新鮮ですよ。

    Quán tôi chú trọng bia tươi từ thùng nên lúc nào cũng tươi.

  20. 一本締め

    いっぽんじめ

    vỗ tay một nhịp kết thúc tiệc

    Ví dụ

    それでは最後に一本締めで締めたいと思います、皆さんご唱和ください。

    Cuối cùng xin kết thúc bằng một tiếng vỗ tay, mọi người cùng hô nhé.

  21. 座敷

    ざしき

    khu chiếu tatami

    Ví dụ

    お座敷のお席は靴を脱いでお上がりください。

    Chỗ ngồi tatami xin cởi giày rồi lên.

  22. 貸切

    かしきり

    bao trọn quán/phòng

    Ví dụ

    本日は貸切のため、一般のお客様はご利用いただけません。

    Hôm nay quán được bao trọn nên không nhận khách lẻ.

  23. 追加

    ついか

    gọi thêm

    Ví dụ

    すみません、追加でビールもう一杯お願いします。

    Xin lỗi, cho thêm một bia nữa.

  24. 突き出し

    つきだし

    món khai vị (cách gọi Kansai)

    Ví dụ

    「突き出し、これサービスやで」

    'Món khai vị này quán mời nhé.'

  25. お開き

    おひらき

    tan tiệc (cách nói lịch sự)

    Ví dụ

    「そろそろお開きにしましょうか」

    'Sắp tan tiệc thôi nhỉ?'

  26. 領収書

    りょうしゅうしょ

    hóa đơn chính thức (để thanh toán công tác)

    Ví dụ

    「領収書、宛名は会社名でお願いします」

    'Cho tôi hóa đơn, tên ghi tên công ty.'

  27. チェイサー

    ちぇいさー

    nước lọc uống kèm rượu mạnh

    Ví dụ

    「焼酎ロックとチェイサーください」

    'Cho shochu đá và một ly nước kèm.'

  28. 千鳥足

    ちどりあし

    đi loạng choạng vì say

    Ví dụ

    「もう千鳥足じゃん、大丈夫?」

    'Đi loạng choạng rồi kìa, ổn không?'

  29. 生ぬるい

    なまぬるい

    nguội ngắt (bia chưa đủ lạnh)

    Ví dụ

    「このビール生ぬるいんだけど」

    'Bia này nguội mất rồi.'

  30. 小上がり

    こあがり

    bục ngồi tatami nhỏ

    Ví dụ

    奥の小上がりにご案内します。

    Tôi dẫn anh/chị vào chỗ ngồi tatami nâng ở phía trong.

  31. 手酌

    てじゃく

    tự rót cho mình

    Ví dụ

    手酌でいいですよ、気にしないで。

    Tự rót cũng được, đừng ngại.

  32. お酌

    おしゃく

    rót rượu cho người khác

    Ví dụ

    部長、お酌させてください。

    Sếp ơi, để em rót cho sếp.

  33. 中締め

    なかじめ

    kết thúc tạm (để ai về được về)

    Ví dụ

    そろそろ中締めとさせていただきます。

    Xin phép tạm kết thúc phần giữa buổi.

  34. 単品

    たんぴん

    gọi lẻ (không theo set)

    Ví dụ

    コースじゃなくて単品でお願いします。

    Không lấy set, cho gọi món lẻ.

  35. 卓上コンロ

    たくじょうコンロ

    bếp mini trên bàn

    Ví dụ

    卓上コンロの火、強くしてもらえますか。

    Vặn to lửa bếp bàn giúp tôi được không?

  36. 呼び出しボタン

    よびだしボタン

    nút gọi nhân viên

    Ví dụ

    ご注文の際は呼び出しボタンを押してください。

    Khi gọi món xin bấm nút gọi.

  37. 立ち飲み

    たちのみ

    uống đứng (quán không ghế)

    Ví dụ

    この店、立ち飲みだから安いんですよ。

    Quán này đứng uống nên rẻ.

Học bằng iTao

Miễn phí. Nghe, ôn và nhớ lâu với lặp lại ngắt quãng.

iTao

Tình huống khác

Tiếng Nhật chủ đề Izakaya: những từ bạn sẽ thật sự nghe | iTao